베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chứng minh thu nhập" (1)
chứng minh thu nhập

영어
명사income certificate
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
An income certificate is required for visa application.
관련 단어 "chứng minh thu nhập" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chứng minh thu nhập" (1)
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
An income certificate is required for visa application.
